phụ trương

Học thuật
Thân thiện
phụ trương

Tờ báo hôm nay có một phụ trương về văn nghệ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trang in thêm: Một trang (hoặc một số trang) được in phát hành thêm, nằm ngoài số trang cố định thường kỳ của một tờ báo, tạp chí hoặc ấn phẩm định kỳ. Nội dung của phụ trương thường tập trung vào một chủ đề, lĩnh vực hoặc sự kiện đặc biệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tờ nhật báo lớn vừa ra một phụ trương dày về kinh tế cuối tuần.
    • Đọc phụ trương văn nghệ của tạp chí này để cập nhật các hoạt động sáng tác mới.
    • Phụ trương* số đặc biệt này giới thiệu toàn cảnh về lịch sử của thành phố.*
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phụ trương đặc biệt": chỉ một phụ trương được thực hiện công phu, quy mô hoặc ý nghĩa quan trọng hơn so với phụ trương thông thường, thường nhân dịp một sự kiện lớn.
    • Nhân kỷ niệm 50 năm thành lập, báo đã xuất bản một phụ trương đặc biệt đầy ắp tư liệu quý.
Biến thể từ gần giống
  • Phụ bản (danh từ): Ấn phẩm đi kèm, bổ sung cho một ấn phẩm chính (sách, báo), có thể tranh, bản đồ, bảng biểu riêng. Khác với phụ trương thường gắn với báo/tạp chí định kỳ.
  • Bổ sung (danh từ/động từ): Hành động hoặc phần thêm vào cho đầy đủ. Nghĩa rộng hơn, không chuyên dùng cho báo chí.
  • Số đặc biệt (danh từ): Toàn bộ một số báo/tạp chí được dành riêng cho một chủ đề. quy mô lớn hơn một phụ trương.
Từ đồng nghĩa
  • Phần thêm: Cách gọi thông thường chỉ phần nội dung được bổ sung.
  • Trang bổ sung: Cụm từ mô tả đúng nghĩa đen của phụ trương.
Thành ngữ liên quan

(Từ "phụ trương" một thuật ngữ chuyên ngành, ít khi xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến.)

phụ trương

Tờ báo hôm nay có một phụ trương về văn nghệ.

  1. dt (H. phụ: thêm vào; trương: trang giấy) Trang in thêm ngoài số trang thường xuyên của một tờ báo hoặc một tạp chí: Tờ báo hôm nay một phụ trương về văn nghệ.

Từ gần giống